thêu ren
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật trang trí vải bằng chỉ và ren: "thêu ren" chỉ nghệ thuật dùng chỉ màu để thêu hình hoa văn lên vải, kết hợp với ren (dải vải có lỗ hoặc hoa văn đục) để tạo thành sản phẩm trang trí tinh xảo.
- Sản phẩm được tạo ra từ kỹ thuật này: "thêu ren" cũng dùng để gọi chung các vật dụng như khăn trải bàn, áo gối, hoặc trang phục có thêu và đính ren.
Động từ:
- Hành động thêu và đính ren: "thêu ren" mô tả việc thực hiện thêu chỉ và gắn ren lên vải để trang trí.
- Ví dụ: Cô ấy đang thêu ren cho chiếc áo dài. (Cô ấy thực hiện công việc trang trí áo bằng chỉ và ren.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Thêu ren là một nghề thủ công truyền thống của Việt Nam. (Kỹ thuật trang trí vải bằng chỉ và ren là một nghề thủ công lâu đời.)
- Chiếc khăn trải bàn thêu ren rất đẹp và tinh tế. (Khăn trải bàn được trang trí bằng chỉ và ren có vẻ ngoài sang trọng.)
Động từ:
- Bà tôi dạy tôi cách thêu ren từ hồi nhỏ. (Bà hướng dẫn tôi kỹ thuật thêu chỉ và đính ren từ khi còn bé.)
- Họ thêu ren những bông hoa lên tà áo. (Họ thực hiện việc trang trí hoa văn bằng chỉ và ren trên tà áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thêu ren tay": kỹ thuật thêu ren thực hiện bằng tay, không dùng máy.
- Thêu ren tay đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. (Kỹ thuật thêu ren thủ công cần sự cẩn thận và bền bỉ.)
"đồ thêu ren": các sản phẩm được trang trí bằng thêu ren.
- Cửa hàng này bán nhiều đồ thêu ren như khăn, áo, và rèm cửa. (Cửa hàng cung cấp các sản phẩm trang trí bằng chỉ và ren.)
Biến thể và từ gần giống
Thêu (động từ): hành động dùng chỉ tạo hình trên vải.
- Chị ấy thêu hoa rất đẹp. (Chị ấy tạo hoa văn bằng chỉ trên vải rất tài hoa.)
Ren (danh từ): dải vải mỏng có lỗ hoặc hoa văn đục, thường dùng để trang trí.
- Ren trắng được đính quanh cổ áo. (Dải vải trang trí màu trắng được gắn quanh cổ áo.)
Từ đồng nghĩa
- Thêu thùa: hành động thêu nói chung, thường bao gồm cả thêu ren.
- Đính ren: hành động gắn ren lên vải, thường đi kèm với thêu.
Thành ngữ liên quan
- Thêu ren hoa lá: kiểu thêu ren với hoa văn hình lá và hoa.
- Chiếc áo dài thêu ren hoa lá rất duyên dáng. (Áo dài trang trí bằng chỉ và ren với hoa văn thực vật có vẻ mềm mại, nữ tính.)